.jpeg)

- Tự hào là nhà phân phối chính thức các hãng ôtô Suzuki, Teraco, SRM. Chuyên cung cấp các dòng xe du lịch Suzuki SWIFT, JIMNY, FRONX, XL7, các dòng xe tải nhẹ chất lượng, đa dạng mẫu mã các loại thùng lửng, thùng ben, mui bạt, thùng kín cửa hông, composite, thùng cánh dơi và các dòng tải van 2 chỗ, 5 chỗ với mức giá ưu đãi tốt nhất toàn quốc kèm nhiều quà tặng phụ kiện hấp dẫn.
.png)
- Chúng tôi mong mang đến quý khách hàng giải pháp tối ưu trong việc lựa chọn sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa phục vụ công việc kinh doanh ngày càng phát triển. Hỗ trợ tư vấn vay ngân hàng mua xe lãi suất thấp.
.png)
Chuẩn mực tải van đô thị kiểu mới tại thị trường Việt Nam, X30L tiên phong cải tiến công nghệ và được trang bị hệ thống an toàn hiện đại đứng đầu phân khúc. Được trang bị động cơ công nghệ Italia giúp tăng công suất toàn tải và siêu tiết kiệm nhiên liệu.
.jpg)
.png)
.png)



Xe tải van SRM X30L 2 chỗ được thiết kế giống xe du lịch MPV hạng sang được trang bị nhiều option hiện đại. Kích thước tổng thể 4.500 x 1.710 x 2.020 mm cùng chiều dài cơ sở 2.945 mm mang lại dáng vẻ cân đối, gọn gàng trong phố nhưng vẫn đủ rộng rãi cho khoang chở hàng.
.jpg)
(1).jpg)

Ở xe tải van SRM X30L 2 chỗ ngồi sở hữu thùng dài 2.580 mm, rộng 1.490 mm và cao 1.324 mm. Tải trọng hàng hóa 945kg. Sàn thùng được trải inox nhám chống trượt, dễ vệ sinh, tăng độ bền. Thiết kế 6 cửa (2 cửa trước, 2 cửa lùa hông và 2 cửa sau) giúp việc bốc dỡ hàng hóa trở nên dễ dàng hơn.




CHI TIẾT SẢN PHẨM
| Thông số kỹ thuật cơ bản | Đơn vị | Giá trị |
| Kích thước bao (DxRxC) | mm | 4.500 x 1.710 x 2.020 |
| Kích thước lòng thùng hàng (DxRxC) | mm | 2580/2350 x 1490/1150 x 1340 |
| Khoảng cách trục | mm | 2.945 |
| Tải trọng hàng hóa | kg | 945 |
| Tải trọng toàn bộ | kg | 2.435 |
| Lốp xe (trước/sau) | 185/65R15 - 185/65R15 | |
| Động cơ | ||
| Động cơ/tiêu chuẩn khí thải | SWD16M/Euro V | |
| Dung tích | ml | 1.599 |
| Công suất max | kW/rpm | 85/5600 |
| Momen xoắn | N.m/rpm | 155/4000 ~ 4200 |
| Dung tích bình xăng | L | 45 |
| Khung gầm | ||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá bán elip, 5 lá, giảm chấn thủy lực | |
| Hệ thống phanh | Trước đĩa, sau tang trống, dẫn động thủy lực | |
| Hệ thống an toàn | ||
| ABS, EBD, EPS | Có | |
| Đèn sương mù | Có | |
| Camera lùi, cảm biến lùi | Có | |
| Trang bị | ||
| Chất liệu ghế | Da | |
| Điều hòa 2 chiều | Có | |
| Kính chỉnh điện | Có (ghế lái) | |
| Màn hình android 10 inch | Có | |




