.jpeg)

- Tự hào là nhà phân phối chính thức các hãng ôtô Suzuki, Teraco, SRM. Chuyên cung cấp các dòng xe du lịch Suzuki SWIFT, JIMNY, FRONX, XL7, các dòng xe tải nhẹ chất lượng, đa dạng mẫu mã các loại thùng lửng, thùng ben, mui bạt, thùng kín cửa hông, composite, thùng cánh dơi và các dòng tải van 2 chỗ, 5 chỗ với mức giá ưu đãi tốt nhất toàn quốc kèm nhiều quà tặng phụ kiện hấp dẫn.
.png)
- Chúng tôi mong mang đến quý khách hàng giải pháp tối ưu trong việc lựa chọn sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa phục vụ công việc kinh doanh ngày càng phát triển. Hỗ trợ tư vấn vay ngân hàng mua xe lãi suất thấp.
.png)
.png)
.png)
.png)
Xe tải SRM T35 thùng lửng chiều dài 2m7 tải trọng hàng hóa cho phép 990kg sở hữu khối động cơ SWJ15 1.5L công nghệ Italia, tiêu chuẩn Euro 5 vận hành mạnh mẽ, bứt tốc nhanh ổn định kể cả khi chở tải nặng.
.jpg)


.jpg)

SRM T35 được thiết kế rộng rãi, ghế da ngồi thoải mái, kính chỉnh điện, chìa khóa đóng mở từ xa, màn hình cảm ứng Android 10 inch, Bluetooth, USB, Radio và tích hợp bản đồ GPS.
.jpg)
.jpg)
Hệ thống phanh ABS và EBD giúp xe giảm tốc an toàn, tránh tình trạng bánh xe bị khóa cứng khi phanh gấp, SRM T35 tạo điều kiện an toàn khi đỗ xe với camera lùi.


.jpg)
Sàn thùng được thiết kế bằng vật liệu chịu lực tốt, giúp giảm thiểu hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Hệ thống treo sau được thiết kế tăng khả năng chịu tải mà vẫn duy trì độ ổn định khi di chuyển. Nhờ vào thiết kế khung gầm chắc chắn và hệ thống treo tối ưu, SRM T35 có thể vận hành bền bỉ.

.png)

.png)

.png)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT XE TẢI SRM T35 THÙNG LỬNG
| Thông số kỹ thuật cơ bản | Đơn vị | Giá trị |
| Thông số KT Chính | ||
| Kích thước bao (DxRxC) | mm | 4.780 x 1.740 x 1.980 |
| Kích thước lòng thùng hàng (DxRxC) | mm | 2.700 x 1.560 x 355 |
| Khoảng cách trục | mm | 2.900 |
| Tải trọng hàng hóa | kg | 990 |
| Tải trọng toàn bộ | kg | 2.320 |
| Lốp xe (trước/sau) | 175/70R14 – 175/70R14 | |
| Động cơ | ||
| Động cơ/tiêu chuẩn khí thải | SWJ15/Euro V | |
| Dung tích | ml | 1.499 |
| Công suất max | kW/rpm | 80/6000 |
| Momen xoắn | N.m/rpm | 132/4000~4400 |
| Dung tích bình xăng | L | 56 |
| Khung gầm | ||
| Hệ thống treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá bán elip, 4 lá, giảm chấn thủy lực | |
| Phụ thuộc, nhíp lá bán elip, 5 lá, giảm chấn thủy lực | ||
| Hệ thống phanh | Trước đĩa, sau tang trống, dẫn động thủy lực | |
| Hệ thống an toàn | ||
| ABS, EBD, EPS | Có | |
| Đèn sương mù | Có | |
| Camera lùi | Có | |
| Trang bị | ||
| Chất liệu ghế | Da | |
| Điều hòa 2 chiều | Có | |
| Kính chỉnh điện | Có (ghế lái) | |
| Màn hình android 10inch | Có | |


34%20(1).png)


